phủ dụ

  1. (arch.) rassurer; tranquilliser
    • Phủ dụ dân chúng
      rassurer la population

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phủ dụ"

phủ dụ
Một người mẹ phủ dụ đứa con nhỏ đang khóc.